Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đặt hàng" (1)
đặt hàng
Tiếng Anh
Động từto order, to place an order
Trung Quốc đã đồng ý đặt hàng 200 máy bay.
China has agreed to order 200 airplanes.
Từ liên quan "đặt hàng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đặt hàng" (2)
Video này đã đạt hàng triệu lượt xem trong một ngày.
This video reached millions of views in one day.
Trung Quốc đã đồng ý đặt hàng 200 máy bay.
China has agreed to order 200 airplanes.
